ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG BỊ ĐIỀU TRA ÁP DỤNG BIỆN PHÁP PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI MẶT HÀNG MẶT HÀNG ỐNG VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG ỐNG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM

1. Các quy định liên quan đến mặt hàng Ống và phụ kiện đường ống xuất khẩu của EU

Xuất khẩu mặt hàng ống và phụ kiện đường ống sang EU đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ một loạt các quy định về chất lượng, kỹ thuật, môi trường, và xuất xứ hàng hóa. Dưới đây là một số yêu cầu và hướng dẫn cụ thể để doanh nghiệp đáp ứng quy định tại thị trường này.

a) Tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc

Các quy định kỹ thuật của EU đối với sản phẩm nhập khẩu nhằm đảm bảo an toàn, chất lượng và tính thân thiện với môi trường.

- CE Marking (Chứng nhận CE)

  • Ý nghĩa: CE Marking là chứng nhận bắt buộc để sản phẩm được lưu hành trong EU, xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và hiệu suất của EU.
  • Hành động: Đánh giá và thử nghiệm sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan; Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật đầy đủ bao gồm bản vẽ thiết kế, hướng dẫn sử dụng, và kết quả thử nghiệm; Xin cấp CE Marking từ cơ quan có thẩm quyền.

- Tiêu chuẩn EN (European Norms)

Các tiêu chuẩn EN phổ biến đối với sản phẩm thép:

EN 10255: Quy định về ống thép sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước và khí đốt.

EN 10219: Quy định đối với ống thép định hình dùng trong kết cấu xây dựng.

EN 10305: Quy định về ống thép chính xác dùng trong kỹ thuật cơ khí.

- Quy định về kiểm soát hóa chất (REACH)

  • Mục tiêu: Đảm bảo sản phẩm không chứa các chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmium và các chất nguy hiểm khác theo danh mục cấm hoặc hạn chế của REACH.
  • Yêu cầu:
    • Đăng ký tất cả các hóa chất sử dụng trong sản phẩm.
    • Đảm bảo tuân thủ các giới hạn về nồng độ chất độc hại.

b) Yêu cầu về xuất xứ hàng hóa

- Chứng nhận xuất xứ (COO)

  • Mục tiêu: Chứng minh sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam, đặc biệt để tận dụng các ưu đãi thuế quan trong Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA).
  • Hành động: Chuẩn bị chứng nhận xuất xứ theo mẫu EUR.1; Đảm bảo đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể với sản phẩm thép.

- Kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu

  • Lưu ý: EU rất chú trọng đến tính minh bạch trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần đảm bảo nguyên liệu thép không vi phạm các quy định về môi trường hoặc lao động.

c) Yêu cầu về chất lượng và an toàn

- Kiểm tra độ bền và tính năng sản phẩm

Các bài kiểm tra bắt buộc:

  • Khả năng chịu áp lực cao.
  • Độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
  • Khả năng chống lại tác động của môi trường khắc nghiệt.

- Đánh giá rủi ro sản phẩm

Xây dựng hồ sơ đánh giá rủi ro để đảm bảo sản phẩm an toàn khi sử dụng.

d) Quy định về nhãn mác và bao bì

- Nội dung bắt buộc trên nhãn:

  • Tên sản phẩm, mã số, và thông tin nhà sản xuất.
  • Ký hiệu CE (nếu áp dụng).
  • Hướng dẫn sử dụng và bảo quản bằng ngôn ngữ chính thức của quốc gia EU nhập khẩu.
  • Bao bì:
    • Đảm bảo bao bì đủ bền để bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
    • Sử dụng vật liệu bao bì thân thiện với môi trường theo quy định của EU.

đ) Các quy định liên quan đến bảo vệ môi trường và sản xuất bền vững

  • Chính sách phát triển bền vững:

EU luôn thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững, vì vậy các sản phẩm Ống và phụ kiện đường ống nhập khẩu cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và phát thải. Các sản phẩm không tuân thủ có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc bị áp dụng các loại thuế, phí bổ sung.

  • Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM)

CBAM là một cơ chế mới của EU, áp dụng thuế carbon đối với các sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia không có chính sách phát thải carbon nghiêm ngặt tương tự như EU. Mặt hàng Ống và phụ kiện đường ống cũng có thể nằm trong phạm vi điều chỉnh của CBAM, đặc biệt là những sản phẩm sử dụng quy trình sản xuất phát thải nhiều carbon.

e) Tận dụng các ưu đãi từ EVFTA

- Giảm thuế: Khi đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp sẽ được hưởng ưu đãi thuế quan.

- Mở rộng cơ hội thị trường: EVFTA giúp sản phẩm thép Việt Nam có khả năng cạnh tranh hơn tại EU.

f) Theo dõi các biện pháp phòng vệ thương mại của EU

- Biện pháp chống bán phá giá

- Biện pháp chống trợ cấp

- Biện pháp tự vệ

- Chống lẩn tránh biện pháp PVTM và gian lận xuất xứ.

2. Các thông tin về thị trường đối với mặt hàng Ống và phụ kiện đường ống xuất khẩu vào EU

-  Quy mô thị trường EU:

EU là một trong những thị trường lớn và đa dạng nhất thế giới với nhu cầu nhập khẩu mạnh mẽ đối với các sản phẩm công nghiệp, bao gồm ống dẫn và phụ kiện đường ống. Sản phẩm này phục vụ các ngành công nghiệp quan trọng như xây dựng, dầu khí, năng lượng, hóa chất, và cơ sở hạ tầng.

Giá trị thị trường: Tổng giá trị nhập khẩu các sản phẩm thép và phụ kiện thép của EU đạt hàng tỷ EUR mỗi năm, phản ánh nhu cầu tiêu dùng ổn định và sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp.

Thị phần nhập khẩu: EU nhập khẩu từ nhiều quốc gia, trong đó các nhà cung cấp lớn bao gồm Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, và các nước thuộc khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam.

Các nước thành viên EU có nhu cầu cao đối với mặt hàng này là:

  • Đức: Là quốc gia dẫn đầu EU về công nghiệp cơ khí, xây dựng, và năng lượng.
  • Pháp: Nhu cầu lớn từ ngành xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông.
  • Ý: Sử dụng rộng rãi trong ngành năng lượng và hóa dầu.
  • Hà Lan: Là trung tâm phân phối lớn, nhập khẩu để cung cấp cho các nước EU khác.
  • Tây Ban Nha: Có nhu cầu cao từ các dự án năng lượng tái tạo và công nghiệp xây dựng.

Xu hướng nhập khẩu chính:

  • Sản phẩm chất lượng cao: EU ưu tiên các sản phẩm có độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn, và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
  • Nguồn cung bền vững: EU ngày càng ưu tiên các sản phẩm được sản xuất thân thiện với môi trường và có nguồn gốc rõ ràng.
  • Sự đa dạng hóa nguồn cung: EU giảm sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất, mở ra cơ hội cho các nhà xuất khẩu từ Việt Nam.

- Nhu cầu thị trường:

Nhu cầu đối với ống dẫn và phụ kiện thép tại EU đến từ các ngành công nghiệp lớn:

  • Xây dựng và cơ sở hạ tầng: Các dự án xây dựng thương mại, khu dân cư và cầu đường đều sử dụng ống dẫn và phụ kiện thép trong hệ thống cấp thoát nước, khung kết cấu, và hạ tầng.
  • Năng lượng và dầu khí: EU đang đẩy mạnh chuyển đổi năng lượng, bao gồm phát triển năng lượng tái tạo (hydrogen, khí tự nhiên). Hệ thống dẫn khí và dầu khí truyền thống cũng tạo ra nhu cầu lớn.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Các ống dẫn và phụ kiện được sử dụng để vận chuyển chất lỏng và hóa chất an toàn.
  •  Yêu cầu về sản phẩm
  • Khả năng chống ăn mòn cao: Ống dẫn và phụ kiện phải có khả năng chịu được điều kiện khắc nghiệt, bao gồm độ ẩm, áp lực, và nhiệt độ cao.
  • Tiêu chuẩn an toàn: Sản phẩm cần đạt các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật như CE Marking, EN Standards, và các chứng nhận khác.
  • Độ chính xác trong gia công: Sản phẩm cần đảm bảo độ chính xác cao, đặc biệt trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp.
  •  Sự chuyển đổi về nhu cầu
  • Tăng trưởng từ năng lượng tái tạo: Các dự án năng lượng tái tạo như trang trại gió và nhà máy điện mặt trời đòi hỏi lượng lớn ống thép chất lượng cao.
  • Thân thiện môi trường: EU ngày càng yêu cầu các sản phẩm phải thân thiện với môi trường, được sản xuất từ nguồn nguyên liệu tái chế.
  • Thách thức và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam

+ Cơ hội:

  • Tăng trưởng từ EVFTA: Hiệp định EVFTA giúp giảm thuế nhập khẩu và tạo điều kiện thuận lợi cho các sản phẩm từ Việt Nam tiếp cận thị trường EU.
  • Thị trường ổn định: Nhu cầu ổn định từ các ngành công nghiệp chủ chốt tại EU đảm bảo tiềm năng tăng trưởng bền vững.

+ Thách thức

  • Cạnh tranh khốc liệt: Các nhà cung cấp từ Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ có ưu thế về giá cả và quy mô sản xuất.
  • Rào cản kỹ thuật: Quy định nghiêm ngặt về tiêu chuẩn chất lượng và môi trường đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư nhiều hơn vào nâng cấp sản phẩm.

Thị trường EU đối với mặt hàng ống dẫn và phụ kiện đường ống rất tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức. Doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường của EU, và tận dụng các lợi thế từ EVFTA để tăng tính cạnh tranh. Một chiến lược tiếp cận hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp thành công tại thị trường đầy tiềm năng này.

3. Đánh giá chung đối với mặt hàng Ống và phụ kiện đường ống xuất khẩu của Việt Nam

- Kinh nghiệm từ vụ việc đã điều tra áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với mặt hàng Ống và phụ kiện đường ống nhập khẩu vào EU:

Đơn yêu cầu rà soát được đệ trình theo Điều 11(2) của Quy định (EU) 2016/1036 của Nghị viện Châu Âu và Hội đồng ngày 8 tháng 6 năm 2016 về bảo vệ chống lại hàng nhập khẩu bán phá giá từ các quốc gia không phải là thành viên của Liên minh Châu Âu (“Quy định cơ bản”) liên quan đến các biện pháp chống bán phá giá hiện hành do Ủy ban thực hiện Quy định (EU) 2019/566 áp dụng, thuế chống bán phá giá dứt khoát đối với hàng nhập khẩu một số ống và phụ kiện ống có nguồn gốc từ Liên bang Nga, Hàn Quốc và Malaysia. Đơn yêu cầu trình bày rằng việc hết hạn các biện pháp có khả năng dẫn đến việc bán phá giá tái diễn và tái diễn thiệt hại cho ngành công nghiệp của Liên minh, do đó mời Ủy ban Châu Âu tiến hành xem xét lại việc hết hạn các biện pháp này.

Trong quá trình rà soát, Ủy ban xem xét các mặt hàng xuất khẩu sang Liên minh trong thời gian điều tra xem xét và, bất kể các mặt hàng xuất khẩu sang Liên minh, xem xét liệu tình hình của các công ty sản xuất và bán sản phẩm đang được xem xét tại quốc gia liên quan có khả năng tiếp tục hoặc tái diễn việc xuất khẩu với giá bán phá giá sang Liên minh nếu các biện pháp hết hạn hay không.

Để xác định khả năng tái diễn tổn hại nếu các biện pháp được bãi bỏ, các yếu tố sau đây đã được phân tích: (a) năng lực sản xuất và năng lực dự phòng tại Malaysia, Hàn Quốc và Nga, (b) mức giá có thể có của hàng nhập khẩu từ các quốc gia này nếu các biện pháp được phép hết hiệu lực và tác động của chúng đối với tình hình của ngành công nghiệp Liên minh, (c) sự tồn tại của các biện pháp hạn chế thương mại ở các quốc gia thứ ba khác đối với việc xuất khẩu Ống và phụ kiện đường ống từ Malaysia, Hàn Quốc và Nga.

Do các nhà sản xuất xuất khẩu hoàn toàn không hợp tác nên các phát hiện dựa trên các sự kiện có sẵn theo Điều 18 của Quy định cơ bản. Về vấn đề này, thông tin từ yêu cầu xem xét, Eurostat (mức TARIC) và số liệu thống kê thương mại của Hoa Kỳ đã được sử dụng. Đây là hệ quả của việc không hợp tác đầy đủ với cơ quan điều tra và có thể phải nhận kết quả bất lợi đối với doanh nghiệp xuất khẩu của nước bị điều tra.

Trong quá trình rà soát, Ủy ban cũng xem xét các thông tin khác liên quan đến mặt hàng đang điều tra rà soát, chẳng hạn như việc Nhật Bản đã áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với hàng nhập khẩu Ống và phụ kiện đường ống từ Hàn Quốc vào tháng 3 năm 2018. Ngoài ra, các biện pháp chống bán phá giá đối với hàng nhập khẩu TPF tại Hoa Kỳ đã được mở rộng sang Malaysia kể từ tháng 7 năm 2018. Điều này ngụ ý rằng quyền tiếp cận thị trường xuất khẩu lớn thứ ba đối với các nhà sản xuất xuất khẩu của Hàn Quốc và Malaysia bị hạn chế và xét đến sức hấp dẫn của Liên minh được đánh dấu đối với các nhà xuất khẩu Hàn Quốc và Malaysia, và sự gần gũi của thị trường Liên minh đối với các nhà xuất khẩu Nga, có khả năng lớn là các nhà sản xuất xuất khẩu này sẽ (chuyển hướng) việc nhập khẩu sản phẩm đang được xem xét sang thị trường Liên minh.

Do vậy, việc nghiên cứu kỹ các thông tin liên quan đến mặt hàng xuất khẩu cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi thực hiện chiến lược xuất khẩu, tránh tình trạng sử dụng nguyên/nhiên vật liệu có xuất xứ từ những nước bị điều tra hoặc có nguy cơ bị gian lận xuất xứ. Đồng thời học hỏi kinh nghiệm trong quá trình hợp tác với cơ quan điều tra và cung cấp thông tin một cách phù hợp và hiệu quả.

- Đánh giá khả năng bị điều tra áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với mặt hàng Ống và phụ kiện đường ống xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU.

Ống và phụ kiện đường ống thường được sử dụng trong ngành công nghiệp xây dựng, dầu khí, và các công trình cơ sở hạ tầng. Đặc tính cạnh tranh của sản phẩm phụ thuộc vào: Giá thành cạnh tranh nhờ chi phí lao động thấp; Chất lượng ngày càng được cải thiện, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.

Việt Nam đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong xuất khẩu mặt hàng này sang EU nhờ ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Các quốc gia nhập khẩu chính trong EU: Đức, Pháp, và Ý chiếm tỷ trọng lớn trong nhập khẩu từ Việt Nam. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh chính bao gồm Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, và các nhà sản xuất nội địa EU.

- Cần xem xét các yếu tố dẫn đến khả năng bị điều tra:

+Giá bán thấp hơn giá thị trường EU (nguy cơ bán phá giá)

• Chi phí sản xuất thấp: Lợi thế về giá lao động và nguyên liệu đầu vào khiến giá bán tại EU thấp hơn sản phẩm tương tự từ các nhà sản xuất EU.

• Phàn nàn từ ngành sản xuất nội địa EU: Các nhà sản xuất trong EU có thể cho rằng hàng nhập khẩu từ Việt Nam gây thiệt hại nghiêm trọng, đặc biệt nếu thị phần bị suy giảm.

+Gia tăng đột biến về khối lượng nhập khẩu

Nếu lượng ống và phụ kiện đường ống từ Việt Nam tăng mạnh trong thời gian ngắn, EU có thể coi đây là nguy cơ đe dọa ngành sản xuất nội địa và khởi xướng điều tra biện pháp tự vệ.

  • Áp lực từ các nhà cung cấp khác bị áp dụng biện pháp

EU đã áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với một số nước xuất khẩu mặt hàng này như Nga, Hàn Quốc, Malaysia. Việt Nam có thể trở thành mục tiêu thay thế nếu bị nghi ngờ "chuyển hướng thương mại" để né thuế phòng vệ áp dụng cho các nước này.

  • Khả năng bị điều tra áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại

Dựa trên các yếu tố đã phân tích, khả năng bị điều tra áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với mặt hàng ống và phụ kiện đường ống của Việt Nam vào EU có thể được đánh giá ở mức trung bình, tùy thuộc vào:

+Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu: Nếu vượt ngưỡng giới hạn mà EU coi là có thể gây tổn hại.

+Phản ứng từ ngành sản xuất nội địa EU: Khi có khiếu nại chính thức từ các hiệp hội hoặc doanh nghiệp EU.

+Cạnh tranh trực tiếp với các nước đã bị áp dụng biện pháp: Nếu Việt Nam được coi là hưởng lợi từ chuyển hướng thương mại.

Do vậy, cần tiếp tục theo dõi thêm các thông tin về quy định và diễn biến thị trường EU cũng như thông tin về mặt hàng này để có giải pháp ứng phó kịp thời.

PHỤ LỤC

 LƯU Ý KHI XUẤT KHẨU HÀNG HÓA SANG EU

  1. Một số lưu ý đối với doanh nghiệp xuất khẩu

1.1. Tuân thủ quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật và xuất xứ

a) Các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường; chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm

EU đặt ra tiêu chuẩn rất cao về tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường; chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này để tránh rủi ro bị loại khỏi thị trường.

Tiêu chuẩn kỹ thuật:

- Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: EU yêu cầu sản phẩm đạt chuẩn về thiết kế, độ bền, và độ an toàn khi sử dụng. Các doanh nghiệp cần hiểu và áp dụng các tiêu chuẩn như CE (Conformité Européene) để chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và an toàn.

- Quy định về ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc: EU yêu cầu ghi nhãn sản phẩm chi tiết về thành phần, nơi sản xuất, và hướng dẫn sử dụng. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc chặt chẽ để có thể cung cấp thông tin về sản phẩm khi được yêu cầu.

Tiêu chuẩn môi trường:

- Chính sách phát triển bền vững: EU luôn thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững, vì vậy các sản phẩm dây và cáp thép nhập khẩu cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và phát thải. Các sản phẩm không tuân thủ có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc bị áp dụng các loại thuế, phí bổ sung.

- Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM): CBAM là một cơ chế mới của EU, áp dụng thuế carbon đối với các sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia không có chính sách phát thải carbon nghiêm ngặt tương tự như EU. CBAM là một phần của Thỏa thuận Xanh EU, được đề cập lần đầu trong gói chính sách của EU đề xuất ngày 14/7/2021, theo đó hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào EU sẽ phải trả thêm một khoản phí (còn gọi là thuế carbon) căn cứ vào mức độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất tại nước xuất khẩu.

- Tiêu chuẩn về phát thải: Các sản phẩm xuất khẩu vào EU phải tuân thủ các quy định về giảm thiểu khí thải nhà kính, tiết kiệm năng lượng, và hạn chế chất gây ô nhiễm. Các quy định như REACH (đăng ký, đánh giá, cấp phép và giới hạn các hóa chất) là một ví dụ điển hình.

- Quy định về các sản phẩm không phá rừng: Quy định này là một bước triển khai thực hiện Thỏa thuận xanh châu Âu được EU thống nhất từ năm 2019 với tính chất là chương trình hành động dài hạn nhằm giải quyết các thách thức liên quan đến khí hậu và môi trường của Khối này. Theo EUDR, các sản phẩm nhập khẩu vào EU không được nuôi trồng trên đất phá rừng hoặc làm suy thoái rừng và phải có chứng nhận “thẩm định” (“due diligence” statement) xác nhận rằng sản phẩm nhập khẩu đáp ứng các yêu cầu đó.

     - Tiêu chuẩn về bao bì: EU khuyến khích sử dụng bao bì có thể tái chế, tái sử dụng và ít gây hại cho môi trường. Các doanh nghiệp cần cân nhắc sử dụng bao bì thân thiện với môi trường để đáp ứng các yêu cầu này.

- Chứng nhận sản phẩm: EU yêu cầu sản phẩm phải đạt các chứng nhận như CE Mark (chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn châu Âu), RoHS (hạn chế chất độc hại), và REACH (quy định về hóa chất). Doanh nghiệp cần đầu tư vào các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và đạt chứng nhận này để đủ điều kiện nhập khẩu vào EU.

An toàn thực phẩm:

     - Quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và chất phụ gia: EU có quy định nghiêm ngặt về mức dư lượng tối đa cho phép của thuốc bảo vệ thực vật và chất phụ gia trong thực phẩm, trong đó có nhiều sản phẩm xuất khẩu thế mạnh của Việt Nam. Do đó các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu các sản phẩm liên quan cần liên tục cập nhật các yêu cầu mới và thực hiện những điều chỉnh cần thiết để có thể tiếp tục xuất khẩu sang thị trường EU. Các doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất để đảm bảo sản phẩm không chứa các chất cấm hoặc vượt ngưỡng cho phép.

     - Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm: Doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm cần áp dụng các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế như HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) và ISO 22000. Điều này đảm bảo sản phẩm được sản xuất trong điều kiện an toàn và vệ sinh.

     - Cơ chế kiểm soát khẩn cấp đối với nông sản, thực phẩm nhập khẩu: Ngày 26/01/2023, EU đã ban hành quy định sửa đổi cơ chế áp dụng tạm thời các biện pháp kiểm soát chính thức và khẩn cấp (temporary increase of official controls and emergency measures) đối với sản phẩm thực phẩm nhập khẩu vào EU (Quy định số 2023/174 sửa đổi Quy định số 2019/1793). Để ứng phó với Quy định mới này, doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam cần tăng cường xây dựng và bảo đảm chuỗi cung ứng bền vững (nhất là ở khâu trồng trọt và các thủ tục, giấy tờ liên quan tới tính hợp pháp của đất trồng).

b) Quy định về xuất xứ và thuế quan

Đảm bảo tuân thủ quy định về xuất xứ và thuế quan. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (CO) phải đảm bảo rõ ràng, minh bạch để tránh nguy cơ bị điều tra xuất xứ giả mạo hoặc xuất xứ không hợp lệ.

EU có các quy định nghiêm ngặt về xuất xứ và thuế quan để đảm bảo tính công bằng, bảo vệ người tiêu dùng và duy trì cạnh tranh lành mạnh. Đối với doanh nghiệp muốn xuất khẩu vào thị trường EU, việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định này là bắt buộc. Dưới đây là những điểm quan trọng cần lưu ý:

Quy định về xuất xứ hàng hóa:

Quy tắc xuất xứ hàng hóa giúp EU xác định sản phẩm nhập khẩu từ đâu, nhằm áp dụng chính sách thuế quan phù hợp và bảo vệ người tiêu dùng. Quy định này bao gồm:

- Quy tắc xuất xứ ưu đãi: EU có các thỏa thuận thương mại với một số quốc gia và khu vực, cho phép các sản phẩm có nguồn gốc từ các nước này được hưởng thuế suất ưu đãi hoặc miễn thuế khi nhập khẩu vào EU. Để đáp ứng tiêu chuẩn ưu đãi, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu về quy tắc xuất xứ, bao gồm:

+ Sản phẩm phải được sản xuất hoặc chế biến toàn bộ trong nước xuất khẩu hoặc phải trải qua một quá trình sản xuất hoặc gia công đáng kể.

+ Hàm lượng giá trị gia tăng: Một số sản phẩm phải đạt tỷ lệ nội địa hóa nhất định (ví dụ, phần lớn nguyên liệu hoặc thành phần phải có nguồn gốc từ nước xuất khẩu).

- Chứng nhận xuất xứ: Hàng hóa muốn được hưởng ưu đãi thuế quan phải có chứng nhận xuất xứ, chẳng hạn như mẫu EUR.1 hoặc giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin) được cấp bởi các cơ quan có thẩm quyền ở nước xuất khẩu. Chứng nhận này sẽ chứng minh hàng hóa đáp ứng yêu cầu của EU về xuất xứ.

- Kiểm tra xuất xứ hàng hóa: EU có thể yêu cầu kiểm tra xuất xứ của sản phẩm để xác minh tính chính xác của chứng nhận. Nếu phát hiện gian lận về xuất xứ, EU có quyền áp dụng các biện pháp trừng phạt, từ việc từ chối nhập khẩu đến phạt thuế hoặc truy thu thuế.

Quy định về thuế quan:

EU áp dụng hệ thống thuế quan chặt chẽ với hàng hóa nhập khẩu, được quy định bởi biểu thuế nhập khẩu chung (Common Customs Tariff - CCT). Các doanh nghiệp cần lưu ý các loại thuế chính sau:

- Thuế nhập khẩu: EU có mức thuế nhập khẩu khác nhau cho từng loại sản phẩm. Mức thuế suất có thể dao động tùy vào mặt hàng, nguồn gốc xuất xứ, và các yếu tố khác. Các sản phẩm từ các quốc gia có thỏa thuận thương mại tự do với EU có thể được giảm hoặc miễn thuế.

- Thuế chống bán phá giá (Anti-Dumping Duty): EU áp dụng thuế chống bán phá giá đối với những mặt hàng có dấu hiệu bán phá giá từ các quốc gia không thuộc EU, tức là bán với giá thấp hơn giá trị thị trường. Điều này nhằm bảo vệ các doanh nghiệp EU khỏi sự cạnh tranh không công bằng.

- Thuế chống trợ cấp (Countervailing Duty): Thuế đối kháng được áp dụng với những sản phẩm nhận trợ cấp từ chính phủ nước xuất khẩu. Mức thuế này nhằm bù đắp lợi thế không công bằng từ sự hỗ trợ của chính phủ nước ngoài, giúp duy trì sự công bằng cho doanh nghiệp EU.

- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Ngoài thuế nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩu vào EU còn phải chịu thuế VAT, được tính theo tỷ lệ của từng quốc gia thành viên EU. Thuế VAT có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa và quy định thuế của từng quốc gia trong EU.

Các lưu ý cho doanh nghiệp khi xuất khẩu vào EU:

- Xác minh quy tắc xuất xứ: Đảm bảo hàng hóa đáp ứng các quy tắc xuất xứ ưu đãi nếu muốn được hưởng thuế suất thấp hơn hoặc miễn thuế. Điều này có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí đáng kể khi xuất khẩu vào EU.

- Hoàn thiện hồ sơ chứng nhận xuất xứ: Chứng từ xuất xứ phải được chuẩn bị đầy đủ, chính xác, và tuân thủ yêu cầu của EU để tránh gặp phải các rủi ro trong quá trình nhập khẩu, bao gồm các vấn đề về kiểm tra và xác minh xuất xứ.

- Theo dõi biểu thuế và cập nhật chính sách: Mức thuế nhập khẩu và các loại thuế khác có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách mới hoặc các thỏa thuận thương mại của EU. Doanh nghiệp cần theo dõi các thay đổi này để điều chỉnh kế hoạch kinh doanh cho phù hợp.

- Chú ý các biện pháp bảo hộ của EU: Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định về thuế chống bán phá giá và thuế đối kháng để tránh vi phạm và chịu các mức phạt cao.

Tuân thủ các quy định về xuất xứ và thuế quan của EU không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh, góp phần mở rộng thị trường một cách bền vững trong khối liên minh này.

1.2. Xây dựng giá bán và chiến lược xuất khẩu hợp lý

Xây dựng giá bán và chiến lược xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU là một phần quan trọng trong việc mở rộng kinh doanh quốc tế. EU có những yêu cầu khắt khe về chất lượng, tiêu chuẩn môi trường và quy định pháp lý. Bên cạnh đó, EU thường điều tra và áp dụng các biện pháp chống bán phá giá với những sản phẩm bị nghi ngờ có mức giá thấp hơn giá trị thực. Do đó, doanh nghiệp cần định giá sản phẩm phù hợp, tránh việc bị coi là bán phá giá. Vì vậy doanh nghiệp cần chú ý các yếu tố sau khi xây dựng chiến lược giá và xuất khẩu hợp lý:

- Nghiên cứu và xác định mức giá phù hợp:

+ Nghiên cứu thị trường: Khảo sát các sản phẩm tương tự tại EU để xác định mức giá trung bình và sự chấp nhận của thị trường đối với các mức giá khác nhau. Xem xét các phân khúc thị trường (cao cấp, trung bình, giá rẻ) để định vị đúng sản phẩm.

+ Phân tích chi phí: Bao gồm chi phí sản xuất, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, và chi phí liên quan đến tiêu chuẩn và chứng nhận để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu của EU.

+ Biên lợi nhuận hợp lý: Đặt biên lợi nhuận hợp lý dựa trên chi phí đầu vào và mức giá thị trường, đồng thời đảm bảo khả năng cạnh tranh so với các đối thủ.

- Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh

+ Chiến lược định giá linh hoạt: Xem xét phương án định giá tùy thuộc vào từng quốc gia trong EU. Mỗi quốc gia có mức thuế, chi phí vận chuyển, và sức mua khác nhau, nên cần tùy chỉnh giá cho từng khu vực.

+ Chính sách chiết khấu và khuyến mãi: Tận dụng các chính sách giảm giá, chiết khấu cho khách hàng lớn hoặc khi mua với số lượng lớn để giúp tăng cường sự hiện diện của sản phẩm.

- Phát triển kênh phân phối và đối tác địa phương

+ Hợp tác với nhà phân phối địa phương: Các nhà phân phối có kinh nghiệm tại EU sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị hiếu và hành vi người tiêu dùng, đồng thời đảm bảo sản phẩm đến tay người dùng cuối nhanh chóng hơn.

+ Phát triển kênh bán hàng trực tuyến: Thị trường EU có xu hướng ưa chuộng mua sắm trực tuyến, vì vậy doanh nghiệp có thể tận dụng các nền tảng e-commerce như Amazon, eBay, hoặc các trang thương mại điện tử nội địa của từng quốc gia.

- Xây dựng thương hiệu và marketing hiệu quả

+ Tăng cường quảng bá sản phẩm: Đầu tư vào tiếp thị kỹ thuật số để tiếp cận người tiêu dùng EU, bao gồm quảng cáo trên mạng xã hội, SEO, và các chương trình email marketing.

+ Chứng minh cam kết bền vững: Người tiêu dùng EU ngày càng quan tâm đến các sản phẩm bền vững và có trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp nên nhấn mạnh cam kết về môi trường và xã hội của sản phẩm để tăng thêm tính cạnh tranh.

- Quản lý rủi ro tài chính: Các biến động tỷ giá và thuế nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận. Doanh nghiệp cần có các biện pháp bảo hiểm rủi ro tài chính, ví dụ như hợp đồng kỳ hạn để giảm thiểu tác động của biến động tỷ giá. Đồng thời, doanh nghiệp cần theo dõi và đánh giá rủi ro thị trường thường xuyên cũng như có kế hoạch rõ ràng về việc ghi chép và giải trình chi phí sản xuất, giá bán và các yếu tố liên quan đến cấu trúc giá.

Xuất khẩu sang EU là một chiến lược dài hạn, đòi hỏi đầu tư không chỉ về sản phẩm mà còn về con người và hệ thống để duy trì chất lượng và đáp ứng nhu cầu thị trường. Quy định nhập khẩu và tiêu chuẩn sản phẩm ở EU có thể thay đổi, doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên và điều chỉnh sản phẩm cũng như quy trình để tuân thủ quy định mới. Việc xây dựng một chiến lược giá hợp lý kết hợp với các yếu tố chất lượng, marketing và phân phối sẽ giúp doanh nghiệp gia tăng khả năng thành công khi mở rộng sang thị trường EU.

1.3. Chú trọng đến các quy định phòng vệ thương mại và cách thức ứng phó

a) Tìm hiểu kỹ các quy định và quy trình điều tra phòng vệ thương mại của EU

- Nắm vững các biện pháp phòng vệ thương mại: Các doanh nghiệp cần hiểu rõ về các loại biện pháp phòng vệ thương mại mà EU thường sử dụng, đặc biệt là các quy định về thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, và biện pháp tự vệ. Mỗi biện pháp sẽ có yêu cầu và quy trình áp dụng khác nhau, ví dụ như việc điều tra bán phá giá sẽ bao gồm cả quy trình điều tra và xác minh giá xuất khẩu.

- Theo dõi thay đổi quy định PVTM: EU thường xuyên cập nhật các quy định phòng vệ thương mại và chính sách bảo vệ thị trường nội địa. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật thông tin và điều chỉnh chiến lược xuất khẩu của mình để tuân thủ các quy định mới nhất.

- Theo dõi cảnh báo sớm về PVTM: Doanh nghiệp nên theo dõi các cảnh báo từ hiệp hội ngành hàng và các cơ quan thương mại để có thông tin sớm về khả năng bị điều tra PVTM.

b) Chuẩn bị và phát triển chiến lược ứng phó với các vụ kiện phòng vệ thương mại

- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu:

+ Giảm phụ thuộc vào một thị trường: Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào EU, rủi ro bị ảnh hưởng từ các biện pháp PVTM sẽ cao hơn. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu (chẳng hạn sang các nước châu Á, châu Mỹ, châu Phi) giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động nếu gặp phải các biện pháp PVTM tại EU.

+ Điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với từng thị trường: Doanh nghiệp nên xem xét điều chỉnh chiến lược xuất khẩu và cấu trúc sản phẩm để phù hợp với từng khu vực và tránh các rủi ro về phòng vệ thương mại.

- Đầu tư vào cải tiến sản phẩm và quy trình sản xuất:

+ Nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm: Các sản phẩm có chất lượng cao và giá trị gia tăng sẽ giảm thiểu rủi ro bị cáo buộc là bán phá giá. Điều này có thể bao gồm việc tăng cường nghiên cứu và phát triển (R&D), cải tiến sản phẩm, và áp dụng các quy trình sản xuất tiết kiệm chi phí.

+ Tập trung vào phát triển thương hiệu: Khi thương hiệu của doanh nghiệp được công nhận, giá trị sản phẩm sẽ tăng cao và giảm khả năng bị áp thuế chống bán phá giá do cáo buộc bán phá giá.

+ Chuẩn bị trước các thông tin cần thiết: Khi có khả năng bị điều tra phòng vệ thương mại, doanh nghiệp cần sẵn sàng các dữ liệu về chi phí, quy trình sản xuất, và giá cả. Chuẩn bị các bằng chứng chứng minh rằng sản phẩm không được bán phá giá và không gây tổn hại cho ngành công nghiệp EU.

+ Đảm bảo hồ sơ minh bạch: Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ minh bạch về chi phí sản xuất, giá bán, và cơ cấu sản phẩm. Điều này không chỉ giúp xây dựng niềm tin với khách hàng mà còn giúp doanh nghiệp đối phó dễ dàng hơn nếu bị điều tra.

+ Thuê chuyên gia tư vấn PVTM: Trong các vụ kiện PVTM, doanh nghiệp nên hợp tác với các luật sư hoặc chuyên gia tư vấn PVTM có kinh nghiệm về quy định EU để hỗ trợ xử lý vụ việc. Các chuyên gia sẽ giúp cung cấp lời khuyên và hướng dẫn trong quá trình điều tra, từ việc cung cấp dữ liệu đến việc tham gia vào các phiên điều trần.

+ Giữ mối quan hệ với đối tác tại EU: Hợp tác với các nhà phân phối, khách hàng và hiệp hội ngành hàng tại EU để cùng chứng minh tính minh bạch và tuân thủ quy định của sản phẩm có thể giúp giảm thiểu rủi ro bị điều tra.

+ Xây dựng chiến lược đối thoại: Doanh nghiệp nên chủ động đối thoại với các cơ quan quản lý EU để cung cấp bằng chứng và lý lẽ về mức giá bán của mình, nhằm chứng minh rằng sản phẩm không gây tổn hại đáng kể đến ngành sản xuất nội địa.

Các biện pháp phòng vệ thương mại là một thách thức nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp đánh giá lại chiến lược xuất khẩu của mình. Việc xây dựng một hệ thống phòng ngừa, chuẩn bị hồ sơ minh bạch, và cải thiện chất lượng sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ ứng phó tốt hơn với các vụ kiện mà còn củng cố vị thế trên thị trường EU.

 

 

Tin tức khác