EU là một trong những thị trường lớn nhất thế giới, có các quy định khắt khe nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, bảo vệ môi trường, sức khỏe người tiêu dùng và cạnh tranh công bằng. Đối với mặt hàng thiết bị điện tử, các quy định chính bao gồm:
1.1. Chỉ thị RoHS (Restriction of Hazardous Substances Directive)
RoHS (Restrict of Hazardous Substances), còn được gọi là Chỉ thị 2002/95/EC, được thông qua bởi Liên minh châu Âu về việc hạn chế sử dụng một số chất độc hại trong thiết bị điện và điện tử (được gọi là EEE). EU sẽ nghiêm cấm tiêu thụ trên thị trường châu âu các thiết bị điện tử điện máy bắt đầu từ ngày 01/7/2006 buộc phải tuân thủ và đạt tiêu chuẩn RoHS.
RoHS 2 hay Chỉ thị 2011/65/EU, được ban hành vào tháng 7 năm 2011 bởi Ủy ban châu Âu. RoHS 2 đã mở rộng phạm vi của RoHS ban đầu để bao gồm tất cả các thiết bị điện/điện tử, cáp và phụ tùng thay thế. RoHS 2 cũng là một chỉ dấu trước khi được chứng nhận CE (chứng nhận cho sản phẩm được lưu hành trên thị trường EU). Tất cả các nhà sản xuất sản phẩm điện/điện tử phải tuân thủ RoHS 2 trước khi sản phẩm được gắn nhãn CE. Nhãn RoHS màu xanh lá cây ban đầu với dấu kiểm không còn được yêu cầu hoặc sử dụng vì dấu CE hiện đã bao gồm việc tuân thủ RoHS.
RoHS 3 (hoặc Chỉ thị 2015/863) có hiệu lực từ ngày 22/7/2019 bổ sung thêm 4 chất bị hạn chế (phthalate) vào danh sách ban đầu. Việc tuân thủ RoHS 3 cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) của EU.
Việc sử dụng nhiều hóa chất độc hại trong vật liệu không chỉ tác động xấu đến môi trường, mà gây hại đến sức khỏe của con người còn trong quá trình sản xuất và tái chế. Mục tiêu chính của RoHS là thúc đẩy sản xuất các thiết bị điện tử an toàn hơn và thân thiện hơn với môi trường. Do đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn và đạt chứng nhận RoHS có ý nghĩa quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.
Việc đạt được chứng nhận tiêu chuẩn RoHS là yêu cầu bắt buộc nếu các doanh nghiệp muốn bán hoặc phân phối các sản phẩm điện – điện tử, cụm phụ kiện, linh kiện, cáp… trực tiếp tới các quốc gia EU hoặc bán cho nhà phân phối, người bán lại… cho các quốc gia EU. RoHS cũng áp dụng cho ngành công nghiệp kim loại đối với bất kỳ ứng dụng nào của mạ kim loại, anodizing, mạ crôm hoặc các lớp hoàn thiện khác trên các thành phần EEE, bộ tản nhiệt hoặc đầu nối.
Theo luật của EU, các nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và nhà phân phối Thiết bị điện và điện tử (EEE) phải đảm bảo rằng sản phẩm của họ tuân thủ Chỉ thị hạn chế các chất nguy hại (RoHS). Chỉ thị này cấm sử dụng các chất nguy hại như chì, thủy ngân, cadmium, crom hóa trị sáu, polybrominated biphenyls (PBBs) và polybrominated diphenyl ethers (PBDEs) trong EEE. Các chất này đe dọa sức khỏe con người và môi trường, và RoHS nhằm mục đích giảm thiểu sự hiện diện của chúng trong các sản phẩm điện tử. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý như tiền phạt và hạn chế bán các sản phẩm không tuân thủ trong thị trường EU.
Trong trường hợp đó, có thể có hậu quả pháp lý và tài chính đối với nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà phân phối hoặc bất kỳ bên nào chịu trách nhiệm về sản phẩm không tuân thủ. Sau đây là một số hậu quả tiềm ẩn của việc không tuân thủ:
1.2. Chỉ thị WEEE (Waste Electrical and Electronic Equipment Directive)
Weee là viết tắt của Waste Electrical and Electronic Equipment: rác thải điện và điện tử. Weee là chỉ dẫn từ Liên minh Châu Âu số 2012/19/EU về chất thải từ thiết bị điện và điện tử. Nó đi cùng với chỉ dẫn RoHS (về các chất cấm trong thiết bị điện, điện tử) được thông qua vào tháng 2 năm 2003.
Các sản phẩm có được giấy chứng nhận Weee sẽ đảm bảo được tối đa về cách thức tái chế, không gây hại đến môi trường. Một nhà sản xuất cần và nên phải có giấy chứng nhận Weee bởi những lý do sau:
1.3. Chứng nhận CE (Conformité Européenne)
CE được viết tắt từ cụm từ “Conformité Européenne”, có nghĩa là tiêu chuẩn châu Âu, có tên gọi đầy đủ và chính thức là CE Marking. CE Marking là tên chính thức của CE. Nó là yêu cầu bắt buộc để xác nhận sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường của EU đồng thời các thiết bị điện tử phải gắn dấu CE để được phép lưu thông trên thị trường EU. Một sản phẩm nếu gắn nhãn CE đồng nghĩa với việc nó có thể lưu thông tự do trong thị trường châu Âu, được pháp luật của Liên minh châu Âu công nhận.
Để nhận được dấu CE, nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu phải chứng minh rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của các chỉ thị của EU. Các yêu cầu này thay đổi tùy thuộc vào sản phẩm, nhưng thường bao gồm các tính năng an toàn và sức khỏe thiết yếu. Điều quan trọng nhất để đảm bảo chỉ thị CE Marking cho thiết bị điện tử là chỉ dẫn điện áp thấp (Low Voltage Directive – LVD); tương thích điện tử (Electromagnetic Compatibility – EMC); thiết kế sinh thái (hiệu quả năng lượng) và RoHS. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm (ví dụ như thiết bị y tế) các chỉ thị khác cũng có thể được áp dụng. Ngoài CE, các yêu cầu kỹ thuật cho các sản phẩm cụ thể cũng được áp dụng cho các thiết bị điện – điện tử như máy bay, xe có động cơ. Những yêu cầu kỹ thuật là yêu cầu thiết yếu liên quan đến tính toàn vẹn của sản phẩm (nhu cấu trúc vật liệu, động cơ đẩy, hệ thống thiết bị), hoạt động của sản phẩm và cơ cấu tổ chức.
Các sản phẩm cần dấu CE bao gồm 24 ngành nghề sản phẩm trải dài từ thiết bị điện và điện tử, thiết bị y tế, đồ chơi, máy móc, sản phẩm xây dựng,...
1.4. Quy định REACH (Registration, Evaluation, Authorisation and Restriction of Chemicals)
REACH là một quy định của Liên minh Châu Âu, được thông qua để cải thiện việc bảo vệ sức khỏe con người và môi trường khỏi các rủi ro có thể do hóa chất gây ra, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh của ngành công nghiệp hóa chất EU. Nó cũng thúc đẩy các phương pháp thay thế để đánh giá nguy cơ của các chất nhằm giảm số lượng thử nghiệm trên động vật.
Theo REACH, các công ty phải xác định và quản lý các rủi ro liên quan đến các chất mà họ sản xuất và tiếp thị trong EU. Họ phải chứng minh cho Cơ quan Hóa chất Châu Âu (ECHA) cách sử dụng an toàn của chất đó, và họ phải truyền đạt các biện pháp quản lý rủi ro cho người sử dụng.
REACH ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng, từ các nhà cung cấp nguyên liệu thô đến các nhà sản xuất linh kiện và các nhà lắp ráp sản phẩm cuối cùng. Mỗi thực thể trong chuỗi cung ứng phải đảm bảo rằng các chất họ sử dụng được đăng ký và đánh giá theo các yêu cầu của REACH. Điều này thường đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ và giao tiếp giữa các nhà cung cấp và nhà sản xuất để đảm bảo tuân thủ.
Nhiều hóa chất được sử dụng trong sản xuất điện tử, chẳng hạn như dung môi, chất chống cháy và chất làm dẻo, nằm trong phạm vi của REACH. Các nhà sản xuất điện tử muốn bán sản phẩm của họ trên thị trường EU phải đảm bảo rằng sản phẩm của họ tuân thủ REACH.
Việc không tuân thủ REACH có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tiền phạt, thu hồi sản phẩm và thiệt hại về uy tín. Do đó, điều quan trọng là các nhà sản xuất điện tử phải hiểu và tuân thủ các yêu cầu của REACH.
1.5. Quy định về năng lượng và hiệu suất (Eco-design Directive)
Vào tháng 7/2005, EU ban hành Chỉ thị về sản phẩm sử dụng năng lượng (Energy using Product – EuP). Chỉ thị này nhằm giảm việc tiêu thụ năng lượng của các thiết bị điện và điện tử thông qua việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Mặt khác, nó cũng nhắm tới việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên cũng như giảm thiểu phát thải ra môi trường của các thiết bị điện và điện tử thông qua hoạt động thiết kế sinh thái (Eco Design). Đây là hoạt động liên quan đến việc sử dụng năng lượng và tiết kiệm năng lượng của sản phẩm. Nó cũng bao gồm các tác động của sản phẩm đến môi trường. Thiết kế sinh thái là sự phát triển tất yếu, tìm kiếm các giải pháp sản xuất sản phẩm sạch thân thiện môi trường, đồng thời giảm tiêu thụ nguyên liệu và năng lượng. Eco Design được xem là giải pháp tối ưu đáp ứng các tiêu chí phát triển bền vững cho tương lai. Trong một sản phẩm, Eco Design thể hiện ở những khía cạnh như hiệu quả (giảm năng lượng tiêu thụ, hao phí nhiên liệu, tăng tuổi thọ); dễ tái chế; giảm kích thước và đơn giản hóa thiết kế; dễ tháo rời cũng như sản phẩm phải thiết kế thân thiện với môi trường.
Ngoài ra, châu Âu đã ban hành quy định mới về pin và pin thải (Quy định 2023/1542) để thay thế Chỉ thị hiện tại về Pin (2006/66/EC) và đưa ra các yêu cầu mới nhằm nâng cao tính bền vững, an toàn và yêu cầu ghi nhãn và thông tin cho tất cả các loại pin. Khác với chỉ thị, quy định này của châu Âu mang tính pháp lý, khi có hiệu lực, sẽ được áp dụng tự động và thống nhất ở tất cả các quốc gia thành viên mà không cần đưa vào luật của các quốc gia. Quy định mới này đã được thực hiện theo từng giai đoạn, bắt đầu từ ngày 18 tháng 02 năm 2024. Ngoài ra, còn có các yêu cầu về khả năng tháo rời và thay thế; Kiểm tra An toàn (SBESS); Thẩm định; các Mục tiêu tái chế và thu hồi vật liệu; thông tin và nhãn mác; vận chuyển pin thải...
2. Các thông tin về thị trường đối với mặt hàng Thiết bị điện tử xuất khẩu vào EU
- Thông tin về thị trường Máy móc & Thiết bị của EU:
Giá trị gia tăng trong thị trường Máy móc & Thiết bị của EU dự kiến đạt 0,3 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm dự kiến là 0,58% (CAGR 2024–2029). Giá trị gia tăng bình quân đầu người trong thị trường Máy móc & Thiết bị dự kiến đạt 0,4 nghìn USD vào năm 2024. Biên độ giá trị gia tăng trong thị trường Máy móc & Thiết bị dự kiến đạt 36% vào năm 2024.
Sản lượng trong thị trường Máy móc & Thiết bị dự kiến đạt 1,0 nghìn tỷ USD vào năm 2024.Tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm dự kiến là 0,62% (CAGR 2024–2029). Sản lượng trên mỗi doanh nghiệp trong thị trường Máy móc & Thiết bị dự kiến đạt 7,9 triệu USD vào năm 2024. Cường độ sản xuất trong thị trường Máy móc & Thiết bị dự kiến đạt 3,5% vào năm 2024. Số lượng doanh nghiệp trong thị trường Máy móc & Thiết bị dự kiến đạt 120,80 nghìn vào năm 2024. Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm dự kiến là 1,67% (CAGR 2024–2029). Mật độ doanh nghiệp trong thị trường Máy móc & Thiết bị dự kiến đạt 143 vào năm 2024.
- Hoa Kỳ điều tra chống bán phá giá đối với một số thiết bị điện tử nâng hạ nhập khẩu từ Trung Quốc
Bộ Thương mại Hoa Kỳ (Thương mại) sơ bộ xác định rằng Công ty TNHH Máy móc Zhejiang Dingli (Dingli), là bên bị đơn bắt buộc duy nhất trong đợt đánh giá này và là nhà xuất khẩu một số thiết bị truy cập di động và các cụm lắp ráp của thiết bị này (MAE) từ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc), đã bán hàng hóa liên quan tại Hoa Kỳ với giá thấp hơn giá trị thông thường trong thời gian đánh giá từ ngày 13 tháng 4 năm 2022 đến ngày 31 tháng 3 năm 2023. Ngoài ra, Bộ Thương mại Hoa Kỳ đã hủy bỏ đợt đánh giá này đối với Công ty TNHH Công nghệ Thiết bị Oshkosh JLG (Thiên Tân) (Oshkosh), Công ty TNHH Máy móc hạng nặng Lingong Group Jinan (Lingong) và Công ty TNHH Máy móc Terex (Thường Châu) (Terex).
3. Đánh giá chung đối với mặt hàng Thiết bị điện tử xuất khẩu của Việt Nam
- Kinh nghiệm từ vụ việc đã điều tra áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với mặt hàng Thiết bị điện tử nhập khẩu vào EU:
Ủy ban đã khởi xướng một cuộc điều tra chống bán phá giá liên quan đến việc nhập khẩu thiết bị điện tử dùng trong động cơ nâng hạ có nguồn gốc từ Trung Quốc vào ngày 13 tháng 11 năm 2023 sau khi có khiếu nại được đệ trình vào ngày 29 tháng 9 năm 2023.
Xem xét bằng chứng đầy đủ có sẵn khi bắt đầu cuộc điều tra chỉ ra sự tồn tại của những bóp méo đáng kể theo nghĩa của điểm (b) Điều 2(6a) của Quy định cơ bản liên quan đến Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, Ủy ban đã xem xét việc bắt đầu cuộc điều tra liên quan đến các nhà sản xuất xuất khẩu từ quốc gia này có tính đến Điều 2(6a) của Quy định cơ bản. Do đó, để thu thập dữ liệu cần thiết trong trường hợp áp dụng Điều 2(6a) của Quy định cơ bản, trong Thông báo bắt đầu, Ủy ban đã mời tất cả các nhà sản xuất xuất khẩu tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa cung cấp thông tin về các đầu vào được sử dụng để sản xuất MAE. Mười tám nhà sản xuất xuất khẩu đã nộp thông tin có liên quan.
Để có được thông tin mà Ủy ban cho là cần thiết cho cuộc điều tra của mình liên quan đến những bóp méo đáng kể bị cáo buộc, Ủy ban đã mời tất cả các bên quan tâm nêu quan điểm của mình, gửi thông tin và cung cấp bằng chứng hỗ trợ liên quan đến việc áp dụng Điều 2(6a) của Quy định cơ bản trong vòng 37 ngày kể từ ngày công bố Thông báo khởi xướng trên Công báo của Liên minh Châu Âu. Không nhận được phản hồi bảng câu hỏi nào từ GOC và không nhận được đơn trình bày nào về việc áp dụng Điều 2(6a) của Quy định cơ bản.
Ủy ban cũng chỉ rõ rằng, xét theo thông tin có sẵn, Brazil là quốc gia đại diện phù hợp có thể theo Điều 2(6a)(a) của Quy định cơ bản nhằm mục đích xác định giá trị thông thường dựa trên giá cả hoặc chuẩn mực không bị bóp méo. Ủy ban tuyên bố thêm rằng họ sẽ xem xét các quốc gia đại diện phù hợp có thể khác theo các tiêu chí được nêu trong khoản 2(6a)(a) đầu tiên của Quy định cơ bản.
Vào ngày 21 tháng 12 năm 2023, Ủy ban đã thông báo bằng một lưu ý (‘Lưu ý đầu tiên’) cho các bên quan tâm về các nguồn có liên quan mà Ủy ban dự định sử dụng để xác định giá trị thông thường. Trong lưu ý đó, Ủy ban đã cung cấp danh sách tất cả các yếu tố sản xuất như nguyên liệu thô, lao động và năng lượng được sử dụng trong quá trình sản xuất mặt hàng này. Ngoài ra, dựa trên các tiêu chí hướng dẫn lựa chọn giá hoặc chuẩn mực không bị bóp méo, Ủy ban đã xác định Brazil, Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ là các quốc gia đại diện phù hợp tiềm năng.
Vào ngày 17 tháng 5 năm 2024, Ủy ban đã ban hành lưu ý thứ hai về các yếu tố sản xuất (‘Lưu ý thứ hai’). Tất cả các bình luận về Lưu ý đầu tiên đã được giải quyết trong Lưu ý thứ hai này và các nguồn có liên quan mà Ủy ban dự định sử dụng để xác định giá trị thông thường đã được xác nhận. Lưu ý thứ hai đã thông báo cho các bên quan tâm về việc lựa chọn Brazil làm quốc gia đại diện. Ủy ban cũng thông báo cho các bên quan tâm rằng Ủy ban sẽ thiết lập số tiền cho chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí hành chính (‘SG&A’) và lợi nhuận dựa trên thông tin có sẵn cho công ty Madal Palfinger S.A., một nhà sản xuất sản phẩm cùng loại với mặt hàng bị điều tra tại quốc gia đại diện.
Trên cơ sở đó, Ủy ban đã kết luận trong cuộc điều tra hiện tại rằng, dựa trên bằng chứng có sẵn, việc áp dụng Điều 2(6a) của Quy định cơ bản là phù hợp.
Có thể thấy, quá trình điều tra phòng vệ thương mại đòi hỏi sự tham gia phối hơp của nhiều bên để cung cấp và bổ sung thông tin kịp thời. Vì vậy, doanh nghiệp cần lưu ý tích cực phối hợp với cơ quan điều tra và theo sát tiến độ của vụ việc để kịp thời cung cấp thông tin, bằng chứng; từ đó có thể nhận được kết quả tích cực nhất.
Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu thiết bị điện tử lớn, với nhiều doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, các quy định khắt khe của EU gây ra nhiều tác động:
+ Thách thức đối với các doanh nghiệp Việt Nam:
• Chi phí tuân thủ cao: Doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất và chứng nhận để đáp ứng các tiêu chuẩn như CE, RoHS, hoặc Eco-design.
• Hạn chế tiếp cận thị trường: Do chưa quen với các quy định phức tạp, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong việc đưa sản phẩm vào EU.
• Rủi ro về pháp lý và tài chính: Nếu không tuân thủ đúng quy định, sản phẩm có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc doanh nghiệp bị phạt.
+ Tác động tích cực:
• Thúc đẩy cải tiến sản phẩm: Các tiêu chuẩn khắt khe giúp nâng cao chất lượng sản phẩm điện tử Việt Nam, tăng tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
• Mở rộng cơ hội hợp tác: Tuân thủ các quy định của EU giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn và thị trường phát triển khác.
+ Tác động đối với môi trường và xã hội tại Việt Nam:
• Khuyến khích sản xuất bền vững: Quy định WEEE và Eco-design thúc đẩy doanh nghiệp quan tâm đến tái chế và giảm phát thải.
• Tăng cường ý thức về trách nhiệm xã hội: Doanh nghiệp cần chú trọng đến bảo vệ môi trường và an toàn lao động.
- Đánh giá khả năng bị điều tra áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với mặt hàng Thiết bị điện tử xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU.
Từ những số liệu thu thập được và các phân tích ở trên cho thấy: Xuất khẩu Thiết bị điện tử từ Việt Nam sang thị trường EU còn chiếm tỷ trọng tương đối thấp (dưới 3%) trong cơ cấu nhập khẩu mặt hàng này vào EU; trong đó chỉ chiếm khoảng 0,1% tổng giá trị nhập khẩu chung của thị trường EU trong giai đoạn 2021-2024. Đồng thời chưa có sự biến động lớn về sản lượng và kim ngạch xuất khẩu vào EU thời gian vừa qua. Do vậy, khả năng bị điều tra áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại đối với mặt hàng Thiết bị điện tử xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU là rất thấp. Tuy nhiên, trước những diễn biến khó lường và tình hình thương mại thế giới cần tiếp tục theo dõi thêm đối với mặt hàng thiết bị điện tử.
PHỤ LỤC
LƯU Ý KHI XUẤT KHẨU HÀNG HÓA SANG EU
Một số lưu ý đối với doanh nghiệp xuất khẩu
1.1. Tuân thủ quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật và xuất xứ
a) Các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường; chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm
EU đặt ra tiêu chuẩn rất cao về tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường; chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này để tránh rủi ro bị loại khỏi thị trường.
Tiêu chuẩn kỹ thuật:
- Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: EU yêu cầu sản phẩm đạt chuẩn về thiết kế, độ bền, và độ an toàn khi sử dụng. Các doanh nghiệp cần hiểu và áp dụng các tiêu chuẩn như CE (Conformité Européene) để chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và an toàn.
- Quy định về ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc: EU yêu cầu ghi nhãn sản phẩm chi tiết về thành phần, nơi sản xuất, và hướng dẫn sử dụng. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc chặt chẽ để có thể cung cấp thông tin về sản phẩm khi được yêu cầu.
Tiêu chuẩn môi trường:
- Chính sách phát triển bền vững: EU luôn thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững, vì vậy các sản phẩm dây và cáp thép nhập khẩu cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và phát thải. Các sản phẩm không tuân thủ có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc bị áp dụng các loại thuế, phí bổ sung.
- Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM): CBAM là một cơ chế mới của EU, áp dụng thuế carbon đối với các sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia không có chính sách phát thải carbon nghiêm ngặt tương tự như EU. CBAM là một phần của Thỏa thuận Xanh EU, được đề cập lần đầu trong gói chính sách của EU đề xuất ngày 14/7/2021, theo đó hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào EU sẽ phải trả thêm một khoản phí (còn gọi là thuế carbon) căn cứ vào mức độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất tại nước xuất khẩu.
- Tiêu chuẩn về phát thải: Các sản phẩm xuất khẩu vào EU phải tuân thủ các quy định về giảm thiểu khí thải nhà kính, tiết kiệm năng lượng, và hạn chế chất gây ô nhiễm. Các quy định như REACH (đăng ký, đánh giá, cấp phép và giới hạn các hóa chất) là một ví dụ điển hình.
- Quy định về các sản phẩm không phá rừng: Quy định này là một bước triển khai thực hiện Thỏa thuận xanh châu Âu được EU thống nhất từ năm 2019 với tính chất là chương trình hành động dài hạn nhằm giải quyết các thách thức liên quan đến khí hậu và môi trường của Khối này. Theo EUDR, các sản phẩm nhập khẩu vào EU không được nuôi trồng trên đất phá rừng hoặc làm suy thoái rừng và phải có chứng nhận “thẩm định” (“due diligence” statement) xác nhận rằng sản phẩm nhập khẩu đáp ứng các yêu cầu đó.
- Tiêu chuẩn về bao bì: EU khuyến khích sử dụng bao bì có thể tái chế, tái sử dụng và ít gây hại cho môi trường. Các doanh nghiệp cần cân nhắc sử dụng bao bì thân thiện với môi trường để đáp ứng các yêu cầu này.
- Chứng nhận sản phẩm: EU yêu cầu sản phẩm phải đạt các chứng nhận như CE Mark (chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn châu Âu), RoHS (hạn chế chất độc hại), và REACH (quy định về hóa chất). Doanh nghiệp cần đầu tư vào các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và đạt chứng nhận này để đủ điều kiện nhập khẩu vào EU.
An toàn thực phẩm:
- Quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và chất phụ gia: EU có quy định nghiêm ngặt về mức dư lượng tối đa cho phép của thuốc bảo vệ thực vật và chất phụ gia trong thực phẩm, trong đó có nhiều sản phẩm xuất khẩu thế mạnh của Việt Nam. Do đó các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu các sản phẩm liên quan cần liên tục cập nhật các yêu cầu mới và thực hiện những điều chỉnh cần thiết để có thể tiếp tục xuất khẩu sang thị trường EU. Các doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất để đảm bảo sản phẩm không chứa các chất cấm hoặc vượt ngưỡng cho phép.
- Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm: Doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm cần áp dụng các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế như HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) và ISO 22000. Điều này đảm bảo sản phẩm được sản xuất trong điều kiện an toàn và vệ sinh.
- Cơ chế kiểm soát khẩn cấp đối với nông sản, thực phẩm nhập khẩu: Ngày 26/01/2023, EU đã ban hành quy định sửa đổi cơ chế áp dụng tạm thời các biện pháp kiểm soát chính thức và khẩn cấp (temporary increase of official controls and emergency measures) đối với sản phẩm thực phẩm nhập khẩu vào EU (Quy định số 2023/174 sửa đổi Quy định số 2019/1793). Để ứng phó với Quy định mới này, doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam cần tăng cường xây dựng và bảo đảm chuỗi cung ứng bền vững (nhất là ở khâu trồng trọt và các thủ tục, giấy tờ liên quan tới tính hợp pháp của đất trồng).
b) Quy định về xuất xứ và thuế quan
Đảm bảo tuân thủ quy định về xuất xứ và thuế quan. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (CO) phải đảm bảo rõ ràng, minh bạch để tránh nguy cơ bị điều tra xuất xứ giả mạo hoặc xuất xứ không hợp lệ.
EU có các quy định nghiêm ngặt về xuất xứ và thuế quan để đảm bảo tính công bằng, bảo vệ người tiêu dùng và duy trì cạnh tranh lành mạnh. Đối với doanh nghiệp muốn xuất khẩu vào thị trường EU, việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định này là bắt buộc. Dưới đây là những điểm quan trọng cần lưu ý:
Quy định về xuất xứ hàng hóa:
Quy tắc xuất xứ hàng hóa giúp EU xác định sản phẩm nhập khẩu từ đâu, nhằm áp dụng chính sách thuế quan phù hợp và bảo vệ người tiêu dùng. Quy định này bao gồm:
- Quy tắc xuất xứ ưu đãi: EU có các thỏa thuận thương mại với một số quốc gia và khu vực, cho phép các sản phẩm có nguồn gốc từ các nước này được hưởng thuế suất ưu đãi hoặc miễn thuế khi nhập khẩu vào EU. Để đáp ứng tiêu chuẩn ưu đãi, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu về quy tắc xuất xứ, bao gồm:
+ Sản phẩm phải được sản xuất hoặc chế biến toàn bộ trong nước xuất khẩu hoặc phải trải qua một quá trình sản xuất hoặc gia công đáng kể.
+ Hàm lượng giá trị gia tăng: Một số sản phẩm phải đạt tỷ lệ nội địa hóa nhất định (ví dụ, phần lớn nguyên liệu hoặc thành phần phải có nguồn gốc từ nước xuất khẩu).
- Chứng nhận xuất xứ: Hàng hóa muốn được hưởng ưu đãi thuế quan phải có chứng nhận xuất xứ, chẳng hạn như mẫu EUR.1 hoặc giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin) được cấp bởi các cơ quan có thẩm quyền ở nước xuất khẩu. Chứng nhận này sẽ chứng minh hàng hóa đáp ứng yêu cầu của EU về xuất xứ.
- Kiểm tra xuất xứ hàng hóa: EU có thể yêu cầu kiểm tra xuất xứ của sản phẩm để xác minh tính chính xác của chứng nhận. Nếu phát hiện gian lận về xuất xứ, EU có quyền áp dụng các biện pháp trừng phạt, từ việc từ chối nhập khẩu đến phạt thuế hoặc truy thu thuế.
Quy định về thuế quan:
EU áp dụng hệ thống thuế quan chặt chẽ với hàng hóa nhập khẩu, được quy định bởi biểu thuế nhập khẩu chung (Common Customs Tariff - CCT). Các doanh nghiệp cần lưu ý các loại thuế chính sau:
- Thuế nhập khẩu: EU có mức thuế nhập khẩu khác nhau cho từng loại sản phẩm. Mức thuế suất có thể dao động tùy vào mặt hàng, nguồn gốc xuất xứ, và các yếu tố khác. Các sản phẩm từ các quốc gia có thỏa thuận thương mại tự do với EU có thể được giảm hoặc miễn thuế.
- Thuế chống bán phá giá (Anti-Dumping Duty): EU áp dụng thuế chống bán phá giá đối với những mặt hàng có dấu hiệu bán phá giá từ các quốc gia không thuộc EU, tức là bán với giá thấp hơn giá trị thị trường. Điều này nhằm bảo vệ các doanh nghiệp EU khỏi sự cạnh tranh không công bằng.
- Thuế chống trợ cấp (Countervailing Duty): Thuế đối kháng được áp dụng với những sản phẩm nhận trợ cấp từ chính phủ nước xuất khẩu. Mức thuế này nhằm bù đắp lợi thế không công bằng từ sự hỗ trợ của chính phủ nước ngoài, giúp duy trì sự công bằng cho doanh nghiệp EU.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Ngoài thuế nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩu vào EU còn phải chịu thuế VAT, được tính theo tỷ lệ của từng quốc gia thành viên EU. Thuế VAT có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa và quy định thuế của từng quốc gia trong EU.
Các lưu ý cho doanh nghiệp khi xuất khẩu vào EU:
- Xác minh quy tắc xuất xứ: Đảm bảo hàng hóa đáp ứng các quy tắc xuất xứ ưu đãi nếu muốn được hưởng thuế suất thấp hơn hoặc miễn thuế. Điều này có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí đáng kể khi xuất khẩu vào EU.
- Hoàn thiện hồ sơ chứng nhận xuất xứ: Chứng từ xuất xứ phải được chuẩn bị đầy đủ, chính xác, và tuân thủ yêu cầu của EU để tránh gặp phải các rủi ro trong quá trình nhập khẩu, bao gồm các vấn đề về kiểm tra và xác minh xuất xứ.
- Theo dõi biểu thuế và cập nhật chính sách: Mức thuế nhập khẩu và các loại thuế khác có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách mới hoặc các thỏa thuận thương mại của EU. Doanh nghiệp cần theo dõi các thay đổi này để điều chỉnh kế hoạch kinh doanh cho phù hợp.
- Chú ý các biện pháp bảo hộ của EU: Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định về thuế chống bán phá giá và thuế đối kháng để tránh vi phạm và chịu các mức phạt cao.
Tuân thủ các quy định về xuất xứ và thuế quan của EU không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh, góp phần mở rộng thị trường một cách bền vững trong khối liên minh này.
1.2. Xây dựng giá bán và chiến lược xuất khẩu hợp lý
Xây dựng giá bán và chiến lược xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU là một phần quan trọng trong việc mở rộng kinh doanh quốc tế. EU có những yêu cầu khắt khe về chất lượng, tiêu chuẩn môi trường và quy định pháp lý. Bên cạnh đó, EU thường điều tra và áp dụng các biện pháp chống bán phá giá với những sản phẩm bị nghi ngờ có mức giá thấp hơn giá trị thực. Do đó, doanh nghiệp cần định giá sản phẩm phù hợp, tránh việc bị coi là bán phá giá. Vì vậy doanh nghiệp cần chú ý các yếu tố sau khi xây dựng chiến lược giá và xuất khẩu hợp lý:
- Nghiên cứu và xác định mức giá phù hợp:
+ Nghiên cứu thị trường: Khảo sát các sản phẩm tương tự tại EU để xác định mức giá trung bình và sự chấp nhận của thị trường đối với các mức giá khác nhau. Xem xét các phân khúc thị trường (cao cấp, trung bình, giá rẻ) để định vị đúng sản phẩm.
+ Phân tích chi phí: Bao gồm chi phí sản xuất, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu, và chi phí liên quan đến tiêu chuẩn và chứng nhận để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu của EU.
+ Biên lợi nhuận hợp lý: Đặt biên lợi nhuận hợp lý dựa trên chi phí đầu vào và mức giá thị trường, đồng thời đảm bảo khả năng cạnh tranh so với các đối thủ.
- Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh
+ Chiến lược định giá linh hoạt: Xem xét phương án định giá tùy thuộc vào từng quốc gia trong EU. Mỗi quốc gia có mức thuế, chi phí vận chuyển, và sức mua khác nhau, nên cần tùy chỉnh giá cho từng khu vực.
+ Chính sách chiết khấu và khuyến mãi: Tận dụng các chính sách giảm giá, chiết khấu cho khách hàng lớn hoặc khi mua với số lượng lớn để giúp tăng cường sự hiện diện của sản phẩm.
- Phát triển kênh phân phối và đối tác địa phương
+ Hợp tác với nhà phân phối địa phương: Các nhà phân phối có kinh nghiệm tại EU sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị hiếu và hành vi người tiêu dùng, đồng thời đảm bảo sản phẩm đến tay người dùng cuối nhanh chóng hơn.
+ Phát triển kênh bán hàng trực tuyến: Thị trường EU có xu hướng ưa chuộng mua sắm trực tuyến, vì vậy doanh nghiệp có thể tận dụng các nền tảng e-commerce như Amazon, eBay, hoặc các trang thương mại điện tử nội địa của từng quốc gia.
- Xây dựng thương hiệu và marketing hiệu quả
+ Tăng cường quảng bá sản phẩm: Đầu tư vào tiếp thị kỹ thuật số để tiếp cận người tiêu dùng EU, bao gồm quảng cáo trên mạng xã hội, SEO, và các chương trình email marketing.
+ Chứng minh cam kết bền vững: Người tiêu dùng EU ngày càng quan tâm đến các sản phẩm bền vững và có trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp nên nhấn mạnh cam kết về môi trường và xã hội của sản phẩm để tăng thêm tính cạnh tranh.
- Quản lý rủi ro tài chính: Các biến động tỷ giá và thuế nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận. Doanh nghiệp cần có các biện pháp bảo hiểm rủi ro tài chính, ví dụ như hợp đồng kỳ hạn để giảm thiểu tác động của biến động tỷ giá. Đồng thời, doanh nghiệp cần theo dõi và đánh giá rủi ro thị trường thường xuyên cũng như có kế hoạch rõ ràng về việc ghi chép và giải trình chi phí sản xuất, giá bán và các yếu tố liên quan đến cấu trúc giá.
Xuất khẩu sang EU là một chiến lược dài hạn, đòi hỏi đầu tư không chỉ về sản phẩm mà còn về con người và hệ thống để duy trì chất lượng và đáp ứng nhu cầu thị trường. Quy định nhập khẩu và tiêu chuẩn sản phẩm ở EU có thể thay đổi, doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên và điều chỉnh sản phẩm cũng như quy trình để tuân thủ quy định mới. Việc xây dựng một chiến lược giá hợp lý kết hợp với các yếu tố chất lượng, marketing và phân phối sẽ giúp doanh nghiệp gia tăng khả năng thành công khi mở rộng sang thị trường EU.
1.3. Chú trọng đến các quy định phòng vệ thương mại và cách thức ứng phó
a) Tìm hiểu kỹ các quy định và quy trình điều tra phòng vệ thương mại của EU
- Nắm vững các biện pháp phòng vệ thương mại: Các doanh nghiệp cần hiểu rõ về các loại biện pháp phòng vệ thương mại mà EU thường sử dụng, đặc biệt là các quy định về thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, và biện pháp tự vệ. Mỗi biện pháp sẽ có yêu cầu và quy trình áp dụng khác nhau, ví dụ như việc điều tra bán phá giá sẽ bao gồm cả quy trình điều tra và xác minh giá xuất khẩu.
- Theo dõi thay đổi quy định PVTM: EU thường xuyên cập nhật các quy định phòng vệ thương mại và chính sách bảo vệ thị trường nội địa. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật thông tin và điều chỉnh chiến lược xuất khẩu của mình để tuân thủ các quy định mới nhất.
- Theo dõi cảnh báo sớm về PVTM: Doanh nghiệp nên theo dõi các cảnh báo từ hiệp hội ngành hàng và các cơ quan thương mại để có thông tin sớm về khả năng bị điều tra PVTM.
b) Chuẩn bị và phát triển chiến lược ứng phó với các vụ kiện phòng vệ thương mại
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu:
+ Giảm phụ thuộc vào một thị trường: Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào EU, rủi ro bị ảnh hưởng từ các biện pháp PVTM sẽ cao hơn. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu (chẳng hạn sang các nước châu Á, châu Mỹ, châu Phi) giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động nếu gặp phải các biện pháp PVTM tại EU.
+ Điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với từng thị trường: Doanh nghiệp nên xem xét điều chỉnh chiến lược xuất khẩu và cấu trúc sản phẩm để phù hợp với từng khu vực và tránh các rủi ro về phòng vệ thương mại.
- Đầu tư vào cải tiến sản phẩm và quy trình sản xuất:
+ Nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm: Các sản phẩm có chất lượng cao và giá trị gia tăng sẽ giảm thiểu rủi ro bị cáo buộc là bán phá giá. Điều này có thể bao gồm việc tăng cường nghiên cứu và phát triển (R&D), cải tiến sản phẩm, và áp dụng các quy trình sản xuất tiết kiệm chi phí.
+ Tập trung vào phát triển thương hiệu: Khi thương hiệu của doanh nghiệp được công nhận, giá trị sản phẩm sẽ tăng cao và giảm khả năng bị áp thuế chống bán phá giá do cáo buộc bán phá giá.
+ Chuẩn bị trước các thông tin cần thiết: Khi có khả năng bị điều tra phòng vệ thương mại, doanh nghiệp cần sẵn sàng các dữ liệu về chi phí, quy trình sản xuất, và giá cả. Chuẩn bị các bằng chứng chứng minh rằng sản phẩm không được bán phá giá và không gây tổn hại cho ngành công nghiệp EU.
+ Đảm bảo hồ sơ minh bạch: Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ minh bạch về chi phí sản xuất, giá bán, và cơ cấu sản phẩm. Điều này không chỉ giúp xây dựng niềm tin với khách hàng mà còn giúp doanh nghiệp đối phó dễ dàng hơn nếu bị điều tra.
+ Thuê chuyên gia tư vấn PVTM: Trong các vụ kiện PVTM, doanh nghiệp nên hợp tác với các luật sư hoặc chuyên gia tư vấn PVTM có kinh nghiệm về quy định EU để hỗ trợ xử lý vụ việc. Các chuyên gia sẽ giúp cung cấp lời khuyên và hướng dẫn trong quá trình điều tra, từ việc cung cấp dữ liệu đến việc tham gia vào các phiên điều trần.
+ Giữ mối quan hệ với đối tác tại EU: Hợp tác với các nhà phân phối, khách hàng và hiệp hội ngành hàng tại EU để cùng chứng minh tính minh bạch và tuân thủ quy định của sản phẩm có thể giúp giảm thiểu rủi ro bị điều tra.
+ Xây dựng chiến lược đối thoại: Doanh nghiệp nên chủ động đối thoại với các cơ quan quản lý EU để cung cấp bằng chứng và lý lẽ về mức giá bán của mình, nhằm chứng minh rằng sản phẩm không gây tổn hại đáng kể đến ngành sản xuất nội địa.
Các biện pháp phòng vệ thương mại là một thách thức nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp đánh giá lại chiến lược xuất khẩu của mình. Việc xây dựng một hệ thống phòng ngừa, chuẩn bị hồ sơ minh bạch, và cải thiện chất lượng sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ ứng phó tốt hơn với các vụ kiện mà còn củng cố vị thế trên thị trường EU.